bạch oan

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tỏ rõ nỗi oan ức: Hành động làm sáng tỏ, chứng minh cho mọi người thấy rằng mình hoặc người khác đang phải chịu một sự oan ức, bất công.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy đã viết đơn kiến nghị lên cấp trên để bạch oan. (Anh ấy đã viết đơn kiến nghị lên cấp trên để làm nỗi oan ức của mình.)
    • Người dân trong làng cùng nhau giúp gia đình ông ấy bạch oan. (Người dân trong làng cùng nhau giúp gia đình ông ấy minh oan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kêu oan, bạch oan": thường dùng cùng nhau để nhấn mạnh hành động kêu lên chứng minh cho nỗi oan.
    • Suốt nhiều năm, ấy vừa kêu oan vừa tìm cách bạch oan cho chồng. (Suốt nhiều năm, ấy vừa kêu oan vừa tìm cách minh chứng nỗi oan cho chồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Minh oan (động từ): có nghĩa tương tự, làm sáng tỏ, chứng minh cho sự oan ức.

    • Luật sư đang tìm chứng cứ để minh oan cho thân chủ. (Luật sư đang tìm chứng cứ để chứng minh nỗi oan cho thân chủ.)
  • Kêu oan (động từ): kêu lên, than thở về nỗi oan ức đang chịu đựng.

    • Người đàn ông ấy đã nhiều lần đến trụ sở chính quyền để kêu oan. (Người đàn ông ấy đã nhiều lần đến trụ sở chính quyền để than oan.)
Từ đồng nghĩa
  • Giải oan: gỡ bỏ, xóa bỏ nỗi oan.
  • Cáo oan: trình báo, kêu lên về nỗi oan (thường mang tính trang trọng, văn chương).
Thành ngữ liên quan
  • Oan Thị Kính: dùng để chỉ những nỗi oan ức lớn, khó có thể giãi bày, lấy từ nhân vật Thị Kính trong tuồng chèo cổ.
    • Số phận của ấy như một Oan Thị Kính, khó lòng bạch oan. (Số phận của ấy chịu nhiều oan ức lớn, khó lòng minh oan được.)
  1. tỏ rõ nỗi oan ức